

Được trang bị độ sáng mạnh, độ phân giải cao và màu sắc sống động, màn hình LED Poster đảm bảo hình ảnh luôn rõ nét ngay cả khi đặt tại khu vực có ánh sáng mạnh. Công nghệ LED tiên tiến giúp hiển thị nội dung mượt mà, sắc sảo, tăng độ thu hút và nâng tầm chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
LED Poster hỗ trợ nhiều hình thức sử dụng linh hoạt như đặt đứng tại showroom, treo tại sảnh, ghép nối thành videowall cho sự kiện hoặc trưng bày tại trung tâm thương mại. Hệ thống quản lý nội dung thông minh cho phép cập nhật hình ảnh, video từ xa, giúp dễ dàng vận hành chiến dịch quảng cáo mọi lúc, mọi nơi.
|
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh |
P1.53 |
P1.667 |
P1.86 |
P2 |
P2.5 |
P3.076 |
P4 |
P5 |
|
Cấu hình LED |
SMD1212 |
SMD1212 |
SMD1515 |
SMD1515 |
SMD2121/1415 |
SMD2121/1415 |
SMD2121/1921 |
SMD2121/1921/2525 |
|
Kích thước cabinet (mm) |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
|
Kích thước module (mm) |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
|
Mật độ điểm ảnh |
424531dot/m2 |
360000dot/m2 |
288906dot/m2 |
250000dot/m2 |
160000dot/m2 |
105625dot/m2 |
62500dot/m2 |
40000dot/m2 |
|
Độ phân giải/cabinet |
418×1248 |
384×1152 |
344×1032 |
320×960 |
256×768 |
208×624 |
160×480 |
128×384 |
|
Độ phân giải/module |
209×104 |
192×96 |
172×86 |
160×80 |
128×64 |
104×52 |
80×40 |
64×32 |
|
Chế độ quét |
52s |
48s |
43s |
40s |
32s |
32s |
20s |
16s/8s |
|
Độ sáng |
900cd/m2 |
900cd/m2 |
900cd/m2 |
900cd/m2 |
1100cd/m2 |
1100cd/m2 |
1100cd/m2 |
1100cd/m2 |
|
Mức độ xám |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
|
Tần số quét màn hình |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
|
Công suất tối đa (W/m2) |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
|
Chỉ số IP |
IP45 |
IP45 |
IP45 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
|
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh |
P2.5 (2.5 mm) |
P3.076 |
P4 |
P5 |
P6.67 |
P8 |
|
Cấu hình LED |
SMD2121/1415 |
SMD2121/1415 |
SMD2121/1921 |
SMD2121/1921/2525 |
SMD3535 |
SMD3535 |
|
Kích thước cabinet (mm) |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
640×1920 |
|
Kích thước module (mm) |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
320×160 |
|
Mật độ điểm ảnh |
160000dot/㎡ |
105625dot/㎡ |
62500dot/m2 |
40000dot/m2 |
22500dot/m2 |
15625dot/㎡ |
|
Độ phân giải/cabinet |
256×768 |
208×624 |
160×480 |
128×384 |
96×288 |
80×240 |
|
Độ phân giải/module |
128×64 |
104×52 |
80×40 |
64×32 |
48×24 |
40×20 |
|
Chế độ quét |
32s |
32s |
20s |
16s/8s |
6s |
5s |
|
Độ sáng |
3500cd/m2 |
3500cd/m2 |
4500cd/m2 |
4500cd/m2 |
4500cd/m2 |
5000cd/㎡ |
|
Mức độ xám |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
|
Tần số quét màn hình |
≥1920hz |
≥1920hz |
≥1920hz |
≥1920hz |
≥1920hz |
≥1920hz |
|
Công suất tối đa (W/m2) |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
800 |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
|
Chỉ số IP |
IP65 |
IP65 |
IP65 |
IP65 |
IP65 |
IP65 |
Nếu bạn cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
Nhận thông tin mới nhất về sản phẩm, khuyến mãi và tin tức từ chúng tôi.