Màn hình LED Flexible là giải pháp hiển thị linh hoạt thế hệ mới, cho phép uốn cong, bo tròn, tạo hình 3D theo nhiều kiểu kiến trúc sáng tạo. Với thiết kế module siêu mỏng – siêu nhẹ, sử dụng vật liệu mềm dẻo, màn hình dễ dàng thi công tại các vị trí cong, lượn sóng, cột tròn hoặc bề mặt không phẳng.
Sản phẩm sở hữu độ sáng cao, độ tương phản lớn, khả năng hiển thị mượt mà, phù hợp cho trung tâm thương mại, showroom, sân khấu sự kiện, bảo tàng, quảng trường, khu vui chơi… nơi cần tạo điểm nhấn thẩm mỹ và hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.
|
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh |
P1.25 |
P1.53 |
P2 |
P2.5 |
P4 |
P5 |
|
Cấu hình LED |
SMD1010 |
SMD1212 |
SMD1515 |
SMD1515 |
SMD1212 |
SMD2121 |
|
Kích thước module (mm) |
200×150 mm |
320×160 |
240×120 mm |
320×160 |
256×128 |
320×160 |
|
Mật độ điểm ảnh |
640000dot/m2 |
424531dot/m2 |
250000dot/m2 |
160000dot/m2 |
62500dot/m2 |
40000dot/m2 |
|
Độ phân giải/module |
160 x120 |
209×104 |
120×60 |
128 x 64 |
64 x 32 |
64×32 |
|
Chế độ quét |
30s |
52s |
30s |
32s |
16s |
16s |
|
Độ sáng |
trong nhà 500∼900cd/m2 |
trong nhà 500∼900cd/m2 |
trong nhà 800∼1100cd/m2 |
trong nhà 800∼1100cd/m2 |
trong nhà 800∼1100cd/m2 |
trong nhà 800∼1100cd/m2 |
|
Mức độ xám |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
16bits |
|
Tần số quét màn hình |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
≥1920Hz |
|
Công suất tối đa/trung bình |
800/240 (W/m2) |
800/240 (W/m2) |
800/240 |
800/240 |
800/240 |
800/240 |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
−20∼+55∘C |
|
Chỉ số IP |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
IP35 |
Nếu bạn cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
Nhận thông tin mới nhất về sản phẩm, khuyến mãi và tin tức từ chúng tôi.